Bộ ghi hình y tế FSN IPS720
Trong các thủ thuật nội soi và quy trình chẩn đoán có sử dụng hình ảnh, việc ghi lại video và hình ảnh tĩnh giúp đội ngũ y tế lưu trữ dữ liệu phục vụ xem lại, lập hồ sơ, đào tạo và trao đổi chuyên môn. FSN IPS720 là bộ ghi hình y tế kỹ thuật số được thiết kế để ghi lại hình ảnh từ hệ thống thiết bị y tế, hỗ trợ ghi video Full HD, chụp ảnh tĩnh và lưu trữ dữ liệu ngay trên thiết bị.
Sản phẩm thuộc dòng thiết bị ghi hình y tế của FSN Medical Technologies, hỗ trợ các kết nối hình ảnh phổ biến như HDMI, DisplayPort và 3G-SDI, đồng thời cung cấp các tính năng tích hợp với hệ thống thông tin y tế như DICOM, Modality Worklist, MPPS và HL7.

1. Tổng quan về bộ ghi hình y tế FSN IPS720
FSN IPS720 là thiết bị ghi hình và chụp ảnh y tế tích hợp trong một hệ thống. Thiết bị có thể ghi lại video trong quá trình thực hiện thủ thuật hoặc chụp ảnh tĩnh từ nguồn hình ảnh đầu vào tương thích.
Với ổ cứng trong dung lượng 2TB, IPS720 cung cấp không gian lưu trữ trực tiếp trên thiết bị. Hệ thống còn hỗ trợ lưu dữ liệu ra thiết bị USB bên ngoài, giúp thuận tiện hơn khi sao lưu và chuyển dữ liệu theo quy trình làm việc của cơ sở y tế.
Giao diện điều khiển được bố trí trên màn hình phía trước thiết bị. Người dùng cũng có thể thao tác thông qua màn hình ngoài tương thích, với các phương thức điều khiển được hỗ trợ như màn hình cảm ứng hoặc bộ chuột và bàn phím.
Một số đặc điểm nổi bật của FSN IPS720:
- Ghi video y tế với độ phân giải lên đến 1920 × 1080p ở 60Hz.
- Chụp ảnh tĩnh với độ phân giải lên đến 1920 × 1080p.
- Ổ cứng lưu trữ tích hợp dung lượng 2TB.
- Hỗ trợ kết nối hình ảnh HDMI 2.0, DisplayPort 1.4 và 3G-SDI.
- Hỗ trợ lưu video và hình ảnh ra thiết bị lưu trữ USB bên ngoài.
- Hỗ trợ các chức năng tích hợp quy trình dữ liệu y tế như DICOM Store, Modality Worklist và MPPS.
- Có các cổng kết nối âm thanh, bàn đạp điều khiển và mạng Ethernet.
2. Tính năng ghi hình và chụp ảnh Full HD
Ghi video y tế độ phân giải 1080p/60Hz
FSN IPS720 hỗ trợ ghi video với độ phân giải lên đến Full HD 1920 × 1080p ở tần số 60Hz. Thiết bị phù hợp để ghi lại nguồn hình ảnh từ các hệ thống y tế có đầu ra tương thích, tùy theo cấu hình kết nối thực tế.
Dữ liệu video được ghi ở định dạng MP4, hỗ trợ các chuẩn mã hóa H.264 và H.265 theo thông số kỹ thuật của hãng. Việc sử dụng các chuẩn mã hóa này giúp thuận tiện hơn trong quá trình lưu trữ và quản lý tệp video.
Chụp ảnh tĩnh trong quá trình thực hiện thủ thuật
Bên cạnh ghi video, IPS720 còn hỗ trợ chụp ảnh tĩnh với độ phân giải lên đến 1920 × 1080p. Hình ảnh có thể được lưu ở định dạng BMP, JPEG hoặc BMP kết hợp DCM, tùy theo phương thức sử dụng.
Khả năng ghi video và chụp ảnh trên cùng một thiết bị giúp giảm nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị ghi hình riêng biệt trong những hệ thống phù hợp.
3. Ổ cứng 2TB và khả năng lưu trữ dữ liệu
FSN IPS720 được trang bị ổ cứng trong dung lượng 2TB, cho phép lưu trữ trực tiếp các tệp video và hình ảnh được ghi lại.
Ngoài ổ cứng trong, thiết bị hỗ trợ lưu trữ qua USB flash drive và ổ cứng USB tương thích. Theo thông tin của hãng, hệ thống có khả năng ghi đồng thời vào ổ cứng trong và thiết bị USB bên ngoài, hỗ trợ tạo thêm bản lưu dữ liệu trong quá trình sử dụng.
IPS720 hỗ trợ hệ thống tệp USB FAT32 và NTFS. Khi triển khai thực tế, cần lựa chọn thiết bị lưu trữ phù hợp và kiểm tra cấu hình sử dụng để bảo đảm tương thích.
4. Các cổng kết nối hình ảnh và âm thanh
Để đáp ứng nhiều cấu hình hệ thống hình ảnh y tế khác nhau, FSN IPS720 hỗ trợ các giao diện đầu vào và đầu ra sau:
| Giao diện | Chức năng |
|---|---|
| HDMI 2.0 | Kết nối nguồn hình ảnh HDMI tương thích |
| DisplayPort 1.4 | Kết nối nguồn hình ảnh DisplayPort tương thích |
| 3G-SDI | Tiếp nhận tín hiệu hình ảnh SDI tương thích |
| HDMI 2.0 output | Xuất hình ảnh ra màn hình ngoài tương thích |
| Mic in, Line in | Kết nối đầu vào âm thanh phù hợp |
| Line out | Xuất tín hiệu âm thanh |
| Ethernet RJ45 | Kết nối mạng phục vụ các chức năng được hỗ trợ |
| USB 3.0 | Kết nối thiết bị lưu trữ và các thiết bị ngoại vi tương thích |
| Foot pedal | Hỗ trợ bàn đạp điều khiển theo cấu hình |
Việc lựa chọn cổng kết nối cần căn cứ vào đầu ra hình ảnh của thiết bị nguồn, độ phân giải, tần số làm tươi và cấu hình hệ thống. Trước khi triển khai, nên kiểm tra khả năng tương thích giữa IPS720 với hệ thống nội soi, camera hoặc thiết bị hình ảnh y tế đang sử dụng.
5. Hỗ trợ tích hợp với hệ thống thông tin y tế
Ngoài chức năng ghi hình tại thiết bị, FSN IPS720 hỗ trợ một số tính năng phục vụ việc tích hợp dữ liệu hình ảnh vào quy trình công nghệ thông tin y tế.
DICOM Store
Hỗ trợ lưu trữ hình ảnh theo chức năng DICOM Store, giúp kết nối với hệ thống lưu trữ và truyền tải hình ảnh y tế PACS khi được cấu hình tương thích.
Modality Worklist
Hỗ trợ Modality Worklist nhằm sử dụng thông tin danh sách công việc từ hệ thống tương thích, góp phần hỗ trợ quy trình quản lý dữ liệu theo bệnh nhân và lịch thực hiện.
MPPS và HL7
Thiết bị hỗ trợ MPPS và chức năng đặt lịch hẹn theo HL7 theo tài liệu của hãng. Các tính năng này có thể hỗ trợ tích hợp quy trình, tùy thuộc vào hệ thống thông tin bệnh viện, cấu hình và phương thức kết nối được triển khai.
Khả năng kết nối thực tế với HIS, PACS hoặc các hệ thống quản lý khác cần được đánh giá theo kiến trúc mạng, phần mềm và yêu cầu tích hợp của từng cơ sở y tế. Không nên mặc định mọi chức năng đều hoạt động ngay khi kết nối thiết bị mà không cần cấu hình.
6. Thông số kỹ thuật FSN IPS720
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Model | FSN IPS720 |
| Loại thiết bị | Bộ ghi hình y tế kỹ thuật số |
| Độ phân giải ghi video | Lên đến 1920 × 1080p, 60Hz |
| Độ phân giải chụp ảnh | Lên đến 1920 × 1080p |
| Chuẩn mã hóa video | H.264, H.265 |
| Định dạng video | MP4 |
| Định dạng ảnh | BMP, JPEG, BMP + DCM |
| Định dạng âm thanh | AAC |
| Ổ cứng trong | 2TB |
| Lưu trữ ngoài | USB flash drive, USB HDD tương thích |
| Đầu vào hình ảnh | HDMI 2.0, DisplayPort 1.4, 3G-SDI |
| Đầu ra màn hình | HDMI 2.0 |
| Kết nối mạng | Ethernet RJ45, 10/100/1000M |
| Kết nối USB | USB 3.0, 2 cổng phía trước và 2 cổng phía sau |
| Điều khiển | Màn hình phía trước; hỗ trợ màn hình ngoài, chuột và bàn phím tương thích |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50–60Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 60W |
| Kích thước | 260 × 95 × 330mm (rộng × cao × sâu) |
| Khối lượng | Khoảng 4kg |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật FSN IPS720. Cấu hình thực tế, tính năng và khả năng tương thích cần được xác nhận theo phiên bản thiết bị và tài liệu hãng cung cấp.
7. Ứng dụng của bộ ghi hình y tế FSN IPS720
Tùy thuộc vào thiết bị nguồn và cấu hình kết nối, FSN IPS720 có thể được xem xét cho các nhu cầu như:
- Hệ thống nội soi: Ghi lại video và hình ảnh từ thiết bị nội soi có đầu ra tín hiệu tương thích.
- Phòng thủ thuật và phòng mổ: Lưu trữ hình ảnh phục vụ xem lại, đào tạo và trao đổi chuyên môn theo quy trình của cơ sở y tế.
- Đào tạo y khoa: Tạo dữ liệu hình ảnh để phục vụ hoạt động đào tạo, nghiên cứu hoặc hội chẩn khi được cơ sở y tế cho phép.
- Hệ thống lưu trữ hình ảnh y tế: Kết nối với quy trình quản lý dữ liệu sử dụng DICOM và PACS khi đáp ứng yêu cầu tích hợp.
Việc ghi hình và sử dụng dữ liệu cần tuân thủ quy trình chuyên môn, quy định bảo mật thông tin và chính sách quản lý dữ liệu bệnh nhân của cơ sở y tế.


