Bộ ghi hình y tế FSN IPS740DG
FSN IPS740DG là bộ ghi hình y tế 4K của FSN Medical Technologies, được thiết kế để ghi video, chụp ảnh tĩnh và lưu trữ hình ảnh từ các hệ thống thiết bị y tế tương thích. Thiết bị hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K 60Hz, ổ cứng trong dung lượng 4TB và nhiều giao diện kết nối hình ảnh, bao gồm HDMI 2.0, DisplayPort 1.4 và 12G-SDI.
Bên cạnh khả năng ghi hình độ phân giải cao, FSN IPS740DG còn hỗ trợ video 3D, lưu trữ qua USB và các chức năng tích hợp dữ liệu y tế như DICOM Store, Modality Worklist và MPPS. Đây là giải pháp ghi hình có thể được xem xét cho các hệ thống nội soi, phòng mổ và ứng dụng hình ảnh y tế cần lưu trữ dữ liệu chất lượng cao.

1. Tính năng nổi bật của FSN IPS740DG
- Ghi hình 4K: Hỗ trợ ghi video độ phân giải lên đến 3840 × 2160p 60Hz và 4096 × 2160p 60Hz.
- Ổ cứng trong 4TB: Lưu trữ video và hình ảnh trực tiếp trên thiết bị.
- Hỗ trợ 12G-SDI: Tiếp nhận và xuất chuyển tiếp tín hiệu SDI tương thích, hỗ trợ các cấu hình 2SI và Quad.
- Kết nối HDMI 2.0 và DisplayPort 1.4: Phù hợp với các nguồn hình ảnh có giao diện tương ứng.
- Ghi và phát lại video 3D: Hỗ trợ các định dạng 3D được hãng công bố.
- Tích hợp DICOM và HL7: Hỗ trợ các chức năng kết nối dữ liệu với hệ thống thông tin y tế tương thích.
- Điều khiển linh hoạt: Thao tác qua màn hình phía trước hoặc màn hình ngoài cùng các thiết bị điều khiển tương thích.
- Lưu trữ mở rộng: Hỗ trợ ghi dữ liệu ra ổ cứng trong và thiết bị USB bên ngoài theo cấu hình được hỗ trợ.
2. Ghi hình y tế độ phân giải 4K
FSN IPS740DG hỗ trợ ghi video với độ phân giải lên đến 3840 × 2160p 60Hz hoặc 4096 × 2160p 60Hz, tùy theo định dạng tín hiệu đầu vào và cấu hình sử dụng. Thiết bị cũng hỗ trợ các độ phân giải ghi hình thấp hơn, bao gồm 1920 × 1080p 60Hz.
Độ phân giải 4K cho phép lưu lại lượng chi tiết hình ảnh lớn hơn so với Full HD khi nguồn tín hiệu đầu vào và toàn bộ hệ thống đáp ứng yêu cầu tương ứng. Điều này hữu ích trong các quy trình cần ghi lại hình ảnh chi tiết để xem lại, đào tạo hoặc trao đổi chuyên môn.
Thiết bị hỗ trợ các chuẩn mã hóa video H.264 và H.265, với định dạng tệp ghi hình MP4. Âm thanh được mã hóa theo chuẩn AAC.
Chất lượng tệp ghi thực tế phụ thuộc vào tín hiệu đầu vào, cấu hình ghi hình và các thiết lập của thiết bị.
3. Hỗ trợ ghi hình và phát lại video 3D
Ngoài ghi hình 4K thông thường, FSN IPS740DG hỗ trợ ghi và phát lại video ở các định dạng 3D được hãng công bố, gồm:
- 4K Line Alternative với chuyển đổi SBSH.
- 4K Side-by-Side Half.
Khả năng này giúp thiết bị có thể được xem xét trong các hệ thống hình ảnh y tế sử dụng nguồn video 3D tương thích. Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra định dạng đầu ra của hệ thống nguồn và yêu cầu hiển thị, ghi hình để xác định cấu hình phù hợp.
4. Ổ cứng trong 4TB và lưu trữ qua USB
FSN IPS740DG được trang bị ổ cứng trong dung lượng 4TB, hỗ trợ lưu trữ trực tiếp video và hình ảnh ngay trên thiết bị.
Theo thông tin của hãng, thiết bị có thể ghi dữ liệu đồng thời vào ổ cứng trong và thiết bị USB bên ngoài tương thích. Tính năng này hỗ trợ tạo thêm bản lưu dữ liệu trong quá trình ghi hình.
Các phương thức lưu trữ được hỗ trợ gồm:
- Ổ cứng trong dung lượng 4TB.
- USB flash drive.
- Ổ cứng USB bên ngoài tương thích.
Thiết bị hỗ trợ hệ thống tệp USB FAT32 và NTFS. Ngoài ra, tài liệu kỹ thuật còn đề cập đến hệ thống tệp mạng CIFS và truyền tệp qua FTP client.
Việc sử dụng lưu trữ mạng hoặc thiết bị lưu trữ ngoài cần được cấu hình và kiểm tra tương thích trước khi đưa vào vận hành. Cơ sở y tế cũng cần xây dựng quy trình quản lý, sao lưu và bảo vệ dữ liệu phù hợp.
5. Kết nối hình ảnh với HDMI 2.0, DisplayPort 1.4 và 12G-SDI
FSN IPS740DG được trang bị nhiều giao diện hình ảnh để tích hợp với các hệ thống có đầu ra tín hiệu tương thích.
HDMI 2.0
Hỗ trợ tiếp nhận tín hiệu HDMI 2.0 và xuất hình ảnh qua cổng HDMI 2.0 đến màn hình ngoài tương thích.
DisplayPort 1.4
Cho phép kết nối với nguồn hình ảnh sử dụng DisplayPort. Độ phân giải và tần số ghi hình cần phù hợp với khả năng của nguồn tín hiệu và thiết lập thiết bị.
12G-SDI
Một điểm đáng chú ý của model IPS740DG là hỗ trợ 12G-SDI, bên cạnh các cấu hình tín hiệu SDI được hãng công bố. Thiết bị hỗ trợ các phương thức 2SI và Quad, đồng thời có đầu ra loop-through 12G-SDI để chuyển tiếp tín hiệu tương thích.
Khả năng kết nối này giúp IPS740DG phù hợp để xem xét trong các hệ thống hình ảnh y tế sử dụng giao diện SDI, đặc biệt khi cần làm việc với tín hiệu độ phân giải cao.
Ngoài kết nối hình ảnh, thiết bị còn có đầu vào âm thanh Mic in, Line in, đầu ra Line out, cổng Ethernet RJ45, USB 3.0, RS-232C và cổng bàn đạp điều khiển.
Trước khi triển khai, cần xác nhận độ phân giải, tần số, chuẩn tín hiệu và phương thức kết nối giữa bộ ghi hình với thiết bị nguồn và màn hình hiển thị.
6. Hỗ trợ tích hợp DICOM và hệ thống thông tin y tế
FSN IPS740DG hỗ trợ các chức năng phục vụ việc quản lý và trao đổi dữ liệu hình ảnh y tế với hệ thống tương thích.
DICOM Store
Hỗ trợ chức năng DICOM Store theo cấu hình được hãng công bố, phục vụ việc lưu trữ hình ảnh y tế vào hệ thống tương thích.
Modality Worklist
Hỗ trợ Modality Worklist để tiếp nhận thông tin danh sách công việc từ hệ thống phù hợp, góp phần hỗ trợ quy trình quản lý dữ liệu theo bệnh nhân và hoạt động chuyên môn.
MPPS và HL7
Thiết bị hỗ trợ MPPS và chức năng đặt lịch hẹn theo HL7 theo tài liệu kỹ thuật của hãng. Các tính năng này có thể hỗ trợ kết nối quy trình dữ liệu giữa thiết bị và hệ thống thông tin y tế tương thích.
IPS740DG cũng hỗ trợ chức năng truy cập trực tiếp PACS theo thông tin sản phẩm của hãng. Khả năng tích hợp thực tế phụ thuộc vào cấu hình thiết bị, phần mềm, hệ thống mạng và các yêu cầu kết nối của cơ sở y tế.
Các tính năng DICOM và HL7 cần được xác nhận, cấu hình và kiểm tra với hệ thống đích trước khi đưa vào sử dụng. Không nên mặc định thiết bị có thể kết nối ngay với mọi hệ thống HIS hoặc PACS.
7. Điều khiển và thao tác ghi hình
FSN IPS740DG có màn hình LCD 5 inch ở mặt trước; chức năng cảm ứng tùy cấu hình. Người dùng có thể thao tác với các chức năng ghi hình, phát lại, lưu tệp và xem trước tín hiệu video.
Ngoài giao diện phía trước, thiết bị hỗ trợ giao diện điều khiển trên màn hình ngoài thông qua đầu ra HDMI. Người dùng có thể sử dụng chuột và bàn phím tương thích hoặc các phương thức điều khiển được hỗ trợ.
Thiết bị cũng hỗ trợ kết nối bàn đạp điều khiển và các phương thức kích hoạt ghi hình tương thích, giúp thuận tiện hơn khi cần thao tác trong quy trình thực hiện thủ thuật.
8. Thông số kỹ thuật FSN IPS740DG
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Model | FSN IPS740DG |
| Loại thiết bị | Bộ ghi hình y tế 4K |
| Độ phân giải ghi video | Lên đến 3840 × 2160p 60Hz và 4096 × 2160p 60Hz |
| Các độ phân giải ghi hình | 4096 × 2160p60, 3840 × 2160p60, 1920 × 1080p60 |
| Chuẩn mã hóa video | H.264, H.265 |
| Định dạng video | MP4 |
| Định dạng ảnh | BMP, JPEG, DICOM |
| Mã hóa âm thanh | AAC |
| Ổ cứng trong | 4TB |
| Lưu trữ ngoài | USB flash drive, USB HDD tương thích |
| Hệ thống tệp USB | FAT32, NTFS |
| Đầu vào HDMI | HDMI 2.0 |
| Đầu vào DisplayPort | DisplayPort 1.4 |
| Đầu vào SDI | 12G-SDI, hỗ trợ 2SI và Quad |
| Đầu ra màn hình | HDMI 2.0 |
| Đầu ra SDI chuyển tiếp | 12G-SDI, hỗ trợ cấu hình tương thích |
| Chức năng video 3D | 4K Line Alternative, 4K Side-by-Side Half |
| Tích hợp dữ liệu | DICOM Store, Modality Worklist, MPPS, HL7 |
| Kết nối mạng | Ethernet RJ45, 10/100/1000M |
| Cổng USB | 4 cổng USB 3.0: 2 phía trước, 2 phía sau |
| Cổng điều khiển | RS-232C, Mini-USB, bàn đạp điều khiển |
| Đầu vào âm thanh | Mic in, Line in |
| Đầu ra âm thanh | Stereo Line out |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50–60Hz |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 60W |
| Kích thước | 260 × 95 × 330mm (rộng × cao × sâu) |
| Khối lượng | Khoảng 4,1kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–85% RH |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật FSN IPS740DG. Các thông số ghi hình thực tế phụ thuộc vào tín hiệu đầu vào và cấu hình thiết bị. Vui lòng đối chiếu datasheet mới nhất của hãng khi xác định cấu hình triển khai.
9. Ứng dụng của bộ ghi hình y tế FSN IPS740DG
Tùy theo cấu hình hệ thống và tín hiệu đầu vào, FSN IPS740DG có thể được xem xét cho các nhu cầu:
- Hệ thống nội soi: Ghi lại video và hình ảnh từ thiết bị nội soi có đầu ra tín hiệu tương thích.
- Phòng mổ và phòng thủ thuật: Lưu trữ hình ảnh phục vụ xem lại, đào tạo và trao đổi chuyên môn theo quy trình của cơ sở y tế.
- Hệ thống hình ảnh 4K: Ghi hình từ nguồn HDMI, DisplayPort hoặc 12G-SDI tương thích.
- Ứng dụng hình ảnh 3D: Ghi và phát lại video 3D theo các định dạng được thiết bị hỗ trợ.
- Hệ thống lưu trữ hình ảnh y tế: Kết nối với quy trình dữ liệu DICOM và PACS khi đáp ứng yêu cầu tích hợp.
Việc ghi hình, lưu trữ và sử dụng dữ liệu phải tuân thủ quy trình chuyên môn, quy định bảo mật thông tin và chính sách quản lý dữ liệu bệnh nhân của cơ sở y tế.



