Màn hình phẫu thuật nội soi FSN FS-A3202DS 32 inch
FSN FS-A3202DS là màn hình phẫu thuật nội soi kích thước 32 inch, độ phân giải Full HD 1920 × 1080 pixel, được thiết kế để hiển thị hình ảnh từ các hệ thống nội soi và thiết bị hình ảnh y tế có tín hiệu đầu ra tương thích.
Sản phẩm có độ sáng điển hình 500 cd/m², tỷ lệ tương phản 1300:1 và dải màu BT.709 được hiệu chuẩn. Màn hình hỗ trợ các giao diện hình ảnh HDMI, DisplayPort và SDI, đồng thời tích hợp nhiều chế độ bố trí hình ảnh như PIP, PBP, ba cửa sổ và bốn cửa sổ.

Với không gian hiển thị 32 inch, FS-A3202DS phù hợp để xem xét cho các hệ thống phòng mổ, xe đẩy nội soi và vị trí lắp đặt cần màn hình kích thước lớn. Thiết kế mặt kính phía trước liền mạch, phần bảo vệ góc và nắp quản lý cáp phía sau hỗ trợ việc bố trí, vệ sinh thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
1. Đặc điểm nổi bật của màn hình FSN FS-A3202DS
- Kích thước 32 inch: Cung cấp vùng hiển thị lớn cho các hệ thống hình ảnh y tế.
- Độ phân giải Full HD: Hiển thị hình ảnh ở độ phân giải 1920 × 1080 pixel, tỷ lệ 16:9.
- Độ sáng 500 cd/m²: Hỗ trợ quan sát hình ảnh trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Dải màu BT.709: Được hiệu chuẩn theo chuẩn màu BT.709.
- Đa dạng kết nối: Hỗ trợ HDMI 1.4, DisplayPort 1.2 và SDI.
- Hiển thị nhiều nguồn hình ảnh: Hỗ trợ PIP, PBP, ba cửa sổ và bốn cửa sổ.
- Đầu ra HDMI và SDI: Hỗ trợ truyền tiếp tín hiệu đến thiết bị tương thích.
- Thiết kế mặt kính trước liền mạch: Không có các gờ nổi trên bề mặt phía trước, hỗ trợ vệ sinh thuận tiện.
- Bảo vệ góc màn hình: Các góc có phần đệm bảo vệ nhằm giảm tác động từ va chạm nhẹ.
- Nguồn phụ kiện tích hợp: Có đầu ra 5V và 12V để cấp nguồn cho phụ kiện tương thích.
2. Màn hình 32 inch Full HD cho hệ thống phẫu thuật nội soi
FSN FS-A3202DS sử dụng tấm nền TFT LCD với đèn nền LED, kích thước 32 inch và độ phân giải 1920 × 1080 pixel. Tỷ lệ khung hình 16:9 phù hợp với nhiều nguồn tín hiệu video Full HD.
Màn hình có độ sáng điển hình 500 cd/m² và tỷ lệ tương phản 1300:1. Khả năng hiển thị 16,7 triệu màu cùng dải màu BT.709 được hiệu chuẩn hỗ trợ tái tạo màu sắc theo đặc tính của tín hiệu đầu vào tương thích.
Góc nhìn ngang và dọc lên đến 178° theo thông số nhà sản xuất công bố, giúp hình ảnh có thể được quan sát từ nhiều vị trí xung quanh màn hình.
Với kích thước 32 inch, FS-A3202DS mang lại vùng hiển thị lớn hơn so với các model 21,5 inch và 27 inch trong dòng màn hình phẫu thuật nội soi FSN. Đây là yếu tố đáng cân nhắc khi bố trí màn hình tại vị trí cần quan sát hình ảnh trên diện tích rộng hoặc khi nhiều người cần theo dõi cùng một màn hình.
3. Hỗ trợ nhiều chế độ hiển thị hình ảnh
FSN FS-A3202DS hỗ trợ các chế độ bố trí hình ảnh, cho phép người dùng lựa chọn cách hiển thị phù hợp với số lượng nguồn tín hiệu và nhu cầu quan sát.
PIP – Picture-in-Picture
PIP cho phép hiển thị một nguồn hình ảnh phụ trong cửa sổ nhỏ nằm bên trong hình ảnh chính. Chế độ này có thể hữu ích khi cần quan sát thêm một nguồn tín hiệu mà vẫn giữ hình ảnh chính ở vị trí nổi bật.
PBP – Picture-by-Picture
PBP cho phép hiển thị các nguồn hình ảnh cạnh nhau trên cùng màn hình, giúp người dùng theo dõi đồng thời các nguồn tín hiệu tương thích.
Bố cục ba cửa sổ và bốn cửa sổ
Các chế độ TRIPLE và QUAD hỗ trợ bố trí ba hoặc bốn vùng hình ảnh theo cấu hình màn hình cung cấp. Tính năng này có thể được xem xét trong những hệ thống cần quan sát nhiều nguồn video đồng thời.
Màn hình còn hỗ trợ lưu và gọi lại các thiết lập người dùng. Nhờ đó, cấu hình hiển thị có thể được điều chỉnh theo nhu cầu vận hành của hệ thống.
Số lượng nguồn tín hiệu có thể hiển thị đồng thời và cách bố trí thực tế phụ thuộc vào chế độ được hỗ trợ và cấu hình tín hiệu đầu vào.
4. Kết nối HDMI, DisplayPort và SDI
Một ưu điểm của FSN FS-A3202DS là hỗ trợ nhiều chuẩn tín hiệu video thường gặp trong các hệ thống hình ảnh.
| Giao diện | Số lượng | Chức năng |
|---|---|---|
| HDMI 1.4 Input | 2 | Nhận tín hiệu hình ảnh đầu vào |
| DisplayPort 1.2 Input | 1 | Nhận tín hiệu DisplayPort |
| SDI Input | 2 | Nhận tín hiệu 3G-SDI, HD-SDI hoặc SD-SDI tương thích |
| HDMI 1.4 Output | 1 | Xuất tín hiệu hình ảnh đến thiết bị tương thích |
| SDI Output | 2 | Truyền tiếp tín hiệu SDI theo cấu hình hỗ trợ |
Sự kết hợp giữa HDMI, DisplayPort và SDI giúp màn hình có thể tích hợp với nhiều loại thiết bị nguồn mà không nhất thiết phải sử dụng bộ chuyển đổi tín hiệu bên ngoài. Khả năng kết nối cụ thể vẫn phụ thuộc vào chuẩn tín hiệu và độ phân giải mà thiết bị nguồn hỗ trợ.
Ngoài các cổng video, màn hình còn có các giao diện phục vụ điều khiển, dịch vụ và cấp nguồn phụ kiện, bao gồm GPIO, RS-232C, USB dịch vụ, Ethernet dịch vụ cùng đầu ra nguồn 5V và 12V.
Khi thiết kế hệ thống, nên kiểm tra loại cổng đầu ra của camera nội soi, bộ xử lý hình ảnh hoặc thiết bị nguồn để lựa chọn đúng phương án kết nối.
5. Thiết kế hỗ trợ lắp đặt trong phòng mổ
FSN FS-A3202DS có mặt kính phía trước liền mạch, hạn chế các gờ nổi trên bề mặt và hỗ trợ vệ sinh thuận tiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Bề mặt màn hình được xử lý chống phản chiếu và chống bám vân tay.
Các góc màn hình được trang bị phần đệm bảo vệ nhằm giảm tác động từ va chạm nhẹ trong quá trình bố trí hoặc di chuyển thiết bị. Nắp phía sau giúp quản lý dây cáp gọn gàng hơn, phù hợp với các hệ thống có nhiều kết nối tín hiệu.
Theo tài liệu hãng, FS-A3202DS được thiết kế để phù hợp với các cấu hình lắp đặt trong phòng mổ, bao gồm những hệ thống sử dụng tay đỡ hoặc hệ thống treo màn hình. Trước khi lắp đặt cần kiểm tra chuẩn VESA, tải trọng của tay đỡ và khoảng không gian dành cho các cổng kết nối phía sau.
Thiết bị có cấp bảo vệ IP33 theo tài liệu kỹ thuật. Cấp bảo vệ này không đồng nghĩa với khả năng chịu phun rửa trực tiếp; việc vệ sinh và khử khuẩn cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
6. Thông số kỹ thuật màn hình FSN FS-A3202DS
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Model | FSN FS-A3202DS |
| Loại thiết bị | Màn hình phẫu thuật nội soi |
| Công nghệ màn hình | TFT LCD, đèn nền LED |
| Kích thước màn hình | 32 inch |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 pixel (Full HD) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Vùng hiển thị hoạt động | 698,40 × 392,85 mm |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0,36375 × 0,36375 mm |
| Độ sáng điển hình | 500 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản điển hình | 1300:1 |
| Số lượng màu | 16,7 triệu màu |
| Dải màu | BT.709 hiệu chuẩn |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc |
| Thời gian đáp ứng điển hình | 25 ms |
| Độ trễ | Tối đa 2 ms theo tài liệu hãng |
| Xử lý bề mặt | Chống phản chiếu, chống bám vân tay |
| Chế độ hiển thị | PIP, PBP, ba cửa sổ, bốn cửa sổ |
| Đầu vào HDMI | 2 × HDMI 1.4 |
| Đầu vào DisplayPort | 1 × DisplayPort 1.2 |
| Đầu vào SDI | 2 × SDI, hỗ trợ 3G-SDI, HD-SDI, SD-SDI |
| Đầu ra HDMI | 1 × HDMI 1.4 |
| Đầu ra SDI | 2 × SDI |
| Nguồn điện | Bộ chuyển đổi AC/DC, đầu vào AC 100–240V, đầu ra DC 24V/6,6A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 90W |
| Kích thước thiết bị | 773 × 478 × 75,2 mm (rộng × cao × sâu) |
| Kích thước đóng gói | 914,4 × 749,3 × 234,95 mm |
| Khối lượng màn hình kèm nắp bảo vệ | 11,5 kg |
| Khối lượng cả bao bì | 17,3 kg |
| Cấp bảo vệ IP | IP33 |
| Chứng nhận theo tài liệu hãng | ANSI/AAMI ES60601-1 (UL60601-1), CAN/CSA C22.2 No. 60601-1, FCC Class B, EN 60601-1, EN 60601-1-2, CE, MDR (EU) 2017/745 Class I Medical Device |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ trang sản phẩm và datasheet FSN FS-A3202DS. Nhà sản xuất có thể cập nhật thông số; cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật mới nhất trước khi chào cấu hình hoặc triển khai thiết bị.
7. Ứng dụng của màn hình phẫu thuật nội soi FSN 32 inch
Tùy theo loại tín hiệu đầu vào và cấu hình hệ thống, FSN FS-A3202DS có thể được xem xét cho các ứng dụng:
- Hệ thống phẫu thuật nội soi: Hiển thị hình ảnh từ camera hoặc bộ xử lý nội soi có đầu ra tương thích.
- Phòng mổ: Bố trí màn hình lớn để quan sát tín hiệu hình ảnh từ các thiết bị y tế tương thích.
- Xe đẩy nội soi: Lắp đặt trên hệ thống xe đẩy thiết bị để hiển thị hình ảnh tại vị trí làm việc.
- Hệ thống nhiều nguồn hình ảnh: Sử dụng PIP, PBP hoặc bố cục ba và bốn cửa sổ để theo dõi nhiều tín hiệu theo cấu hình hỗ trợ.
- Hệ thống sử dụng SDI: Kết nối với thiết bị có đầu ra 3G-SDI, HD-SDI hoặc SD-SDI tương thích.
- Hệ thống sử dụng tay đỡ hoặc giá treo: Xem xét lắp đặt khi kích thước, tải trọng và chuẩn gắn phù hợp với cấu hình thực tế.
Việc lựa chọn màn hình cần dựa trên kích thước hiển thị mong muốn, chuẩn tín hiệu, yêu cầu lắp đặt và khả năng tương thích với thiết bị nguồn.


