Màn hình phẫu thuật nội soi FSN FS-E2102DT
FSN FS-E2102DT là màn hình phẫu thuật nội soi 21,5 inch, độ phân giải Full HD 1920 × 1080 pixel, được thiết kế để hiển thị hình ảnh từ các hệ thống thiết bị y tế có tín hiệu đầu ra tương thích. Điểm nổi bật của model này là công nghệ cảm ứng điện dung đa điểm 10 điểm, kết hợp với các chức năng xử lý hình ảnh và hiển thị nhiều nguồn tín hiệu trên cùng màn hình.
Sản phẩm thuộc dòng màn hình y tế của FSN Medical Technologies, phù hợp để xem xét trong các hệ thống nội soi, phòng mổ và phòng thủ thuật cần màn hình hiển thị Full HD có khả năng tương tác trực tiếp. Với các giao diện HDMI và DisplayPort, FS-E2102DT hỗ trợ kết nối với nhiều cấu hình thiết bị hình ảnh tương thích.

1. Đặc điểm nổi bật của màn hình phẫu thuật nội soi FS-E2102DT
- Màn hình Full HD 21,5 inch: Độ phân giải 1920 × 1080 pixel, tỷ lệ khung hình 16:9.
- Cảm ứng điện dung đa điểm 10 điểm: Hỗ trợ thao tác chạm khi kết nối với hệ thống điều khiển tương thích.
- Hiển thị nhiều nguồn hình ảnh: Hỗ trợ các chế độ PIP, PBP và bố cục ba cửa sổ.
- Kết nối hình ảnh linh hoạt: Hai đầu vào HDMI 1.4, một đầu vào DisplayPort 1.2 và một đầu ra HDMI 1.4.
- Điều chỉnh hình ảnh: Hỗ trợ phóng to, di chuyển vùng ảnh và đóng băng hình ảnh.
- Thiết kế không quạt: Không sử dụng quạt làm mát bên trong.
- Bề mặt chống phản chiếu: Hỗ trợ quan sát hình ảnh và vệ sinh bề mặt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ chuẩn VESA 100 × 100 mm để lắp trên tay đỡ tương thích.
2. Hiển thị hình ảnh nội soi với độ phân giải Full HD
FSN FS-E2102DT sử dụng tấm nền TFT LCD LED kích thước 21,5 inch, độ phân giải 1920 × 1080 pixel và tỷ lệ khung hình 16:9.
Màn hình có độ sáng điển hình 300 cd/m², tỷ lệ tương phản 1000:1 và khả năng hiển thị 16,7 triệu màu. Dải màu được hiệu chuẩn theo BT.709, hỗ trợ tái tạo màu sắc theo đặc tính hiển thị của thiết bị.
Góc nhìn ngang và dọc lên đến 178° theo thông số hãng công bố, cho phép hình ảnh được quan sát từ nhiều vị trí trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Với kích thước 21,5 inch, FS-E2102DT có thể được xem xét cho các vị trí lắp đặt cần màn hình hiển thị hình ảnh nội soi hoặc hình ảnh y tế Full HD mà không chiếm quá nhiều không gian. Khả năng hiển thị thực tế phụ thuộc vào chất lượng tín hiệu đầu vào và cấu hình của hệ thống nguồn.
3. Cảm ứng điện dung đa điểm 10 điểm
Điểm khác biệt đáng chú ý của FS-E2102DT so với model FS-E2102D là khả năng cảm ứng điện dung đa điểm 10 điểm.
Tính năng này cho phép người dùng thao tác trực tiếp trên màn hình thay vì chỉ sử dụng chuột hoặc các nút điều khiển vật lý. Khi được kết nối với máy tính và phần mềm tương thích, màn hình cảm ứng có thể hỗ trợ thao tác với giao diện điều khiển, lựa chọn chức năng hoặc điều chỉnh các thiết lập được phần mềm cho phép.
Chức năng cảm ứng được kết nối qua USB 2.0. Khả năng tương tác thực tế phụ thuộc vào hệ điều hành, máy tính, phần mềm và cấu hình hệ thống.
Lưu ý rằng màn hình cảm ứng không tự vận hành các ứng dụng độc lập nếu không có thiết bị điều khiển hoặc hệ thống tương thích.
4. Hiển thị nhiều nguồn tín hiệu với PIP, PBP
FSN FS-E2102DT hỗ trợ nhiều chế độ bố trí hình ảnh, giúp người dùng lựa chọn cách hiển thị phù hợp với hệ thống được kết nối.
Picture-in-Picture (PIP)
PIP cho phép hiển thị một nguồn hình ảnh trong cửa sổ nhỏ nằm bên trong hình ảnh chính. Chế độ này có thể hữu ích khi cần quan sát đồng thời một nguồn tín hiệu chính và một nguồn phụ tương thích.
Picture-by-Picture (PBP)
PBP cho phép hiển thị nhiều nguồn hình ảnh cạnh nhau trên cùng màn hình. Người dùng có thể theo dõi các nguồn tín hiệu cùng lúc mà không phải liên tục chuyển đổi đầu vào.
Bố cục ba cửa sổ
Bố cục ba cửa sổ hỗ trợ sắp xếp nhiều nguồn hình ảnh theo cấu hình được màn hình hỗ trợ. Tính năng này có thể được xem xét trong những hệ thống cần theo dõi nhiều tín hiệu hình ảnh đồng thời.
Số lượng nguồn tín hiệu có thể hiển thị cùng lúc và cách bố trí thực tế phụ thuộc vào cấu hình màn hình cũng như các nguồn tín hiệu đầu vào tương thích.
5. Các chức năng hỗ trợ quan sát hình ảnh
FS-E2102DT tích hợp một số chức năng xử lý hình ảnh giúp người dùng điều chỉnh cách quan sát trực tiếp trên màn hình.
- Image Zoom: Phóng to hình ảnh để quan sát vùng cần chú ý.
- Image Pan: Di chuyển vùng ảnh khi sử dụng chức năng phóng to.
- Freeze: Đóng băng hình ảnh hiển thị tại thời điểm cần quan sát.
- Rapid Video Signal Detection: Hỗ trợ phát hiện tín hiệu video nhanh.
- User Presets: Lưu và gọi lại các cấu hình người dùng được hỗ trợ.
Các chức năng này giúp người dùng thiết lập cách hiển thị theo nhu cầu sử dụng. Việc điều chỉnh hình ảnh trên màn hình không thay thế các chức năng xử lý hoặc chẩn đoán của thiết bị y tế nguồn.
6. Kết nối HDMI và DisplayPort
Màn hình phẫu thuật nội soi FSN FS-E2102DT được trang bị các giao diện video phổ biến, hỗ trợ tích hợp với các hệ thống có đầu ra tín hiệu tương thích.
| Giao diện | Số lượng | Chức năng |
|---|---|---|
| HDMI 1.4 Input | 2 | Tiếp nhận tín hiệu hình ảnh đầu vào |
| DisplayPort 1.2 Input | 1 | Tiếp nhận tín hiệu DisplayPort |
| HDMI 1.4 Output | 1 | Xuất tín hiệu hình ảnh theo cấu hình hỗ trợ |
| USB 2.0 | 1 | Kết nối chức năng cảm ứng với hệ thống điều khiển |
Ngoài các cổng trên, thiết bị còn có các giao diện phục vụ chức năng được hỗ trợ như USB dịch vụ, GPIO, RS-232C, Ethernet và đầu ra nguồn 5V cho phụ kiện tương thích.
Khi lựa chọn màn hình cho hệ thống nội soi hoặc phòng mổ, cần kiểm tra độ phân giải, tần số tín hiệu, loại cổng xuất hình và yêu cầu kết nối của thiết bị nguồn để bảo đảm tương thích.
7. Thiết kế dành cho môi trường sử dụng y tế
FSN FS-E2102DT có thiết kế không quạt và bề mặt trước phẳng. Thiết kế này hạn chế luồng khí do quạt tạo ra và hỗ trợ vệ sinh bề mặt thuận tiện hơn theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Bề mặt màn hình được xử lý chống phản chiếu và chống bám vân tay. Các góc vỏ máy được bo tròn, góp phần hạn chế nguy cơ va chạm trong môi trường có nhiều thiết bị.
Sản phẩm có cấp bảo vệ IP33 theo tài liệu hãng. Cấp bảo vệ này không có nghĩa là màn hình có thể chịu được việc phun rửa trực tiếp; việc vệ sinh và khử khuẩn cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Với khối lượng khoảng 5,5 kg và chuẩn lắp đặt VESA 100 × 100 mm, màn hình có thể được lắp trên tay đỡ hoặc giá treo tương thích, tùy thuộc vào tải trọng và điều kiện lắp đặt thực tế.
8. Thông số kỹ thuật màn hình FSN FS-E2102DT
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Model | FSN FS-E2102DT |
| Loại thiết bị | Màn hình phẫu thuật nội soi |
| Kích thước màn hình | 21,5 inch |
| Công nghệ màn hình | TFT LCD LED |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 pixel (Full HD) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Vùng hiển thị hoạt động | 476,06 × 267,79 mm |
| Công nghệ cảm ứng | Cảm ứng điện dung đa điểm 10 điểm |
| Kết nối cảm ứng | USB 2.0 |
| Độ sáng điển hình | 300 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản điển hình | 1000:1 |
| Số lượng màu | 16,7 triệu màu |
| Dải màu | BT.709 hiệu chuẩn |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc |
| Thời gian đáp ứng điển hình | 22 ms (rise and fall) |
| Độ trễ điển hình | Tối đa 2 ms theo tài liệu hãng |
| Xử lý bề mặt | Chống phản chiếu, chống bám vân tay |
| Chế độ hiển thị | PIP, PBP, ba cửa sổ |
| Chức năng hình ảnh | Zoom, Pan, Freeze |
| Đầu vào hình ảnh | 2 × HDMI 1.4, 1 × DisplayPort 1.2 |
| Đầu ra hình ảnh | 1 × HDMI 1.4 |
| Cấp bảo vệ IP | IP33 |
| Nguồn điện | Bộ chuyển đổi AC/DC, đầu vào AC 100–240V, đầu ra DC 12V/5A |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 45W |
| Kích thước màn hình | 527,9 × 334,5 × 58,9 mm (rộng × cao × sâu) |
| Khối lượng màn hình | Khoảng 5,5 kg |
| Chuẩn lắp đặt | VESA 100 × 100 mm |
| Chứng nhận theo tài liệu hãng | ANSI/AAMI ES60601-1, CAN/CSA C22.2 No. 60601-1, FCC Class B, EN 60601-1, EN 60601-1-2, CE, MDR (EU) 2017/745 Class I Medical Device |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật FSN FS-E2102DT. Nhà sản xuất có thể cập nhật thông số; vui lòng đối chiếu datasheet mới nhất khi lựa chọn và triển khai thiết bị.
9. Ứng dụng của màn hình phẫu thuật nội soi FSN FS-E2102DT
Tùy theo tín hiệu đầu vào và cấu hình hệ thống, FSN FS-E2102DT có thể được xem xét cho các ứng dụng:
- Hệ thống nội soi: Hiển thị tín hiệu video từ thiết bị nội soi có đầu ra tương thích.
- Phòng mổ: Hiển thị hình ảnh từ hệ thống hình ảnh y tế tại vị trí quan sát phù hợp.
- Phòng thủ thuật: Bố trí màn hình tại vị trí làm việc cần hiển thị hình ảnh và tương tác với hệ thống điều khiển.
- Hệ thống nhiều nguồn hình ảnh: Sử dụng các chế độ PIP, PBP hoặc ba cửa sổ để theo dõi những nguồn tín hiệu được hỗ trợ.
- Hệ thống điều khiển có giao diện cảm ứng: Hỗ trợ thao tác chạm khi máy tính và phần mềm tương thích với chức năng cảm ứng.
Việc lựa chọn màn hình cần căn cứ vào yêu cầu hiển thị của hệ thống nội soi, độ phân giải, giao diện kết nối, nhu cầu cảm ứng và điều kiện lắp đặt tại cơ sở y tế.



